moroccan dirham

moroccan dirham

A traveler exchanges euros for Moroccan dirhams at a currency counter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ma-rốc: "moroccan dirham" đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Vương quốc Ma-rốc. Một "moroccan dirham" được chia thành 100 centime.

dụ sử dụng
  • (Giá của tấm thảm 500 dirham Ma-rốc.)
  • (Tôi đã đổi euro của mình lấy dirham Ma-rốc tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moroccan dirham" có thể được viết tắt MAD hoặc DH trong các giao dịch tài chính thương mại quốc tế.
    • The exchange rate for 1 USD is approximately 10 moroccan dirhams (MAD). (Tỷ giá hối đoái cho 1 USD khoảng 10 dirham Ma-rốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dirham (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của một số quốc giaRập, nhưng "moroccan dirham" chỉ riêng cho Ma-rốc.
  • Centime (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Ma-rốc, 100 centime = 1 moroccan dirham.
Từ đồng nghĩa
  • MAD: tiền tệ quốc tế của moroccan dirham.
  • DH: ký hiệu phổ biến trong nội địa Ma-rốc.
Các cụm từ liên quan
  • Moroccan dirham banknotes: tiền giấy moroccan dirham (các mệnh giá như 20, 50, 100, 200 dirham).
  • Moroccan dirham coins: tiền xu moroccan dirham (các mệnh giá như 1, 5, 10 dirham centime).
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a moroccan dirham": không đáng giá một đồng dirham Ma-rốc, nghĩa rất rẻ hoặcgiá trị.
    • That old souvenir is not worth a moroccan dirham. (Món quà lưu niệm đó chẳng đáng giá một đồng dirham Ma-rốc.)